norse deity
Danh từ: "Norse deity" là một danh từ ghép chỉ một vị thần được thờ phụng bởi người Bắc Âu cổ đại (người Norse), bao gồm các thần trong thần thoại Bắc Âu như Odin, Thor, Freyja, Loki, v.v. Từ này mang tính trang trọng và học thuật, thường dùng trong bối cảnh nghiên cứu tôn giáo, lịch sử hoặc văn học.
- (Odin là một vị thần Bắc Âu chính trong thần thoại Viking.)
- (Vị thần Bắc Âu Thor gắn liền với sấm sét và chớp.)
- (Nhiều vị thần Bắc Âu đã được thờ phụng ở Scandinavia trước khi Cơ đốc giáo xuất hiện.)
- "Norse deity" thường đi kèm với các tính từ mô tả như (chính), (phụ), (cổ đại), hoặc (thần thoại).
- Freyja is a norse deity of love, beauty, and war. (Freyja là vị thần Bắc Âu của tình yêu, sắc đẹp và chiến tranh.)
- Trong văn viết học thuật, cụm từ này có thể được viết hoa (Norse deity) để nhấn mạnh tính danh từ riêng.
- Deity (danh từ): thần thánh, vị thần (nói chung, không riêng Bắc Âu).
- The ancient Greeks believed in many deities. (Người Hy Lạp cổ đại tin vào nhiều vị thần.)
- Norse god (danh từ ghép): thần Bắc Âu (cách nói thông dụng hơn "Norse deity").
- Thor is a well-known Norse god. (Thor là một vị thần Bắc Âu nổi tiếng.)
- Mythology (danh từ): thần thoại, hệ thống thần linh.
- Norse mythology includes stories of norse deities. (Thần thoại Bắc Âu bao gồm các câu chuyện về các vị thần Bắc Âu.)
- Norse god: thần Bắc Âu (đồng nghĩa chính xác, thông dụng hơn).
- Scandinavian deity: thần Scandinavia (mở rộng hơn, bao gồm cả các vị thần từ các nền văn hóa Bắc Âu khác).
- Pagan deity: thần ngoại giáo (chỉ các vị thần không thuộc tôn giáo độc thần, bao gồm cả thần Bắc Âu).
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Norse deity". Tuy nhiên, có thể dùng động từ worship (thờ phụng) với cụm từ này: - To worship a norse deity: thờ phụng một vị thần Bắc Âu. - The Vikings used to worship norse deities like Odin. (Người Viking từng thờ phụng các vị thần Bắc Âu như Odin.)
Không có thành ngữ phổ biến chứa "Norse deity". Tuy nhiên, có thể tham khảo thành ngữ liên quan đến "god" (thần) trong văn hóa phương Tây: - To play god (đóng vai thần linh): hành động như thể mình có quyền lực tối cao. - The scientist was accused of trying to play god with genetic engineering. (Nhà khoa học bị buộc tội cố gắng đóng vai thần linh với kỹ thuật di truyền.)